mờ mờ

Học thuật
Thân thiện
mờ mờ

Trời mờ mờ sáng khi mặt trời bắt đầu mọc.

Định nghĩa
  1. Tính từ (láy):
    • trạng thái hơi mờ, không rõ ràng, không sắc nét: "mờ mờ" diễn tả mức độ mờ nhẹ, chưa đến mức hoàn toàn không nhìn thấy nhưng cũng không rõ ràng. Từ này thường được dùng để miêu tả ánh sáng, hình ảnh hoặc cảm giác mơ hồ.
    • cảm giác không rõ ràng, lờ mờ: "mờ mờ" còn có thể dùng để chỉ một ý thức, ký ức hoặc nhận thức chưa thật sự rõ ràng, minh mẫn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Trời vừa hửng sáng, mọi vật còn mờ mờ trong làn sương sớm. (Ánh sáng ban mai còn yếu ớt, khiến cảnh vật chưa hiện ra nét.)
    • Sau cơn sốt, mắt anh ấy nhìn mọi thứ đều mờ mờ. (Thị lực bị giảm sút tạm thời, không còn tinh anh.)
    • Tôi chỉ còn nhớ mờ mờ về khu vườn thuở nhỏ. (Ký ức đã phai nhạt theo thời gian, không còn sống động chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mờ mờ ảo ảo": cụm từ láy kép nhấn mạnh trạng thái rất mờ, gần như hư ảo, khó phân biệt thực hư.

    • Cảnh vật trong cơn mưa phùn trông mờ mờ ảo ảo như một bức tranh thủy mặc. (Miêu tả một khung cảnh thiên nhiên rất đỗi mơ hồ nên thơ.)
  • "mờ mờ tỏ tỏ": diễn tả trạng thái lúc mờ lúc , hoặc hiểu biết chưa thấu đáo, nửa vời.

    • Kiến thức về vấn đề này tôi chỉ mờ mờ tỏ tỏ, cần nghiên cứu thêm. (Chỉ mới nắm bắt được một phần, chưa thông suốt hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mờ (tính từ): trạng thái không , thiếu ánh sáng hoặc độ sắc nét. Đây từ gốc tạo nên từ láy "mờ mờ".

    • Tấm ảnh đã bị mờ. (Hình ảnh không còn do thời gian.)
  • Mờ ảo (tính từ): vừa mờ vừa cảm giác như không thực, hư thực thực.

    • Những ký ức tuổi thơ giờ đã trở nên mờ ảo. (Ký ức đã nhạt nhòa khó xác định.)
  • Lờ mờ (tính từ): mờ đến mức khó nhận ra, thường dùng cho ánh sáng hoặc nhận thức không minh bạch.

    • Anh ta hiểu biết lờ mờ về hậu quả. (Sự hiểu biết không đầy đủ rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lờ mờ: mờ nhạt, không rõ ràng (thường thiên về nhận thức, ý thức).
  • Nhạt nhòa: phai mờ, không còn nét (thường dùng cho hình ảnh, ký ức).
Từ trái nghĩa
  • Rõ ràng: minh bạch, dễ nhận thấy.
  • Sắc nét: đường nét, chi tiết rõ ràng, không bị mờ.
  • Tinh tường: sáng suốt, nhìn hoặc hiểu một cách rõ ràng sâu sắc.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Sáng mờ mờ: trạng thái trời vừa mới bắt đầu sáng, ánh sáng còn yếu.

    • Tôi thức dậy từ lúc trời còn sáng mờ mờ. (Thức dậy rất sớm, khi mặt trời chưa lên hẳn.)
  • Mắt nhìn mờ mờ: thị lực kém, nhìn không .

    • Không đeo kính, tôi chỉ thấy mờ mờ. (Tầm nhìn bị hạn chế khi không dụng cụ hỗ trợ.)
mờ mờ

Trời mờ mờ sáng khi mặt trời bắt đầu mọc.

  1. Hơi mờ: Mờ mờ sáng.

Từ chứa "mờ mờ"